home guard

home guard

The local home guard practices drills in the village square.

Định nghĩa

Danh từ: - Lực lượng bảo vệ quê hương: "home guard" chỉ một đơn vị tình nguyện được thành lập để bảo vệ đất nước trong khi quân đội chính quy đang chiến đấunơi khác. Đây thường lực lượng dân quân hoặc dự bị, không phải binh lính chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến thứ hai, nhiều người đàn ông đã gia nhập lực lượng bảo vệ quê hương để bảo vệ thị trấn của họ.)
  • (Lực lượng bảo vệ quê hương trách nhiệm tuần tra bờ biển báo cáo hoạt động của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve in the home guard": phục vụ trong lực lượng bảo vệ quê hương.

    • He served in the home guard for three years before returning to civilian life. (Ông ấy đã phục vụ trong lực lượng bảo vệ quê hương trong ba năm trước khi trở lại cuộc sống dân sự.)
  • "home guard unit": đơn vị bảo vệ quê hương.

    • The local home guard unit was well trained and equipped. (Đơn vị bảo vệ quê hương địa phương được huấn luyện trang bị tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Guard (danh từ): lính canh, người bảo vệ.

    • The guard stood at the gate. (Người lính canh đứngcổng.)
  • Homeland (danh từ): quê hương, đất nước.

    • They fought to defend their homeland. (Họ đã chiến đấu để bảo vệ quê hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Militia: dân quân, lực lượng tự vệ.
  • Reserve force: lực lượng dự bị.
  • Territorial army: quân đội địa phương (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guard against: bảo vệ chống lại, phòng ngừa.
    • The home guard was trained to guard against surprise attacks. (Lực lượng bảo vệ quê hương được huấn luyện để phòng ngừa các cuộc tấn công bất ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • On guard: trong tư thế phòng thủ, cảnh giác.
    • The home guard was always on guard, ready to respond to any threat. (Lực lượng bảo vệ quê hương luôn trong tư thế cảnh giác, sẵn sàng đáp trả bất kỳ mối đe dọa nào.)

Từ gần giống